ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
财团
cáituán
tập đoàn tài chính
Hán việt: tài đoàn
—

Gợi nhớ

Từ "财团" (cáituán) mang nghĩa "tập đoàn tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).

Thành phần cấu tạo

财团
cáituán
tập đoàn tài chính
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tập đoàn tài chính
Ví dụ (3)
zhè这gè个dàxíng大型cáituán财团tóuzī投资le了duōgè多个gāokējì高科技xiàngmù项目。
Tập đoàn tài chính lớn này đã đầu tư vào nhiều dự án công nghệ cao.
This large financial consortium has invested in multiple high-tech projects.
cáituán财团zài在zhè这cì次shāngyè商业jìngzhēng竞争zhōng中qǐdào起到le了guānjiàn关键zuòyòng作用。
Tập đoàn tài chính đã đóng vai trò then chốt trong cuộc cạnh tranh thương mại này.
The financial consortium played a key role in this commercial competition.
jǐ几jiā家xiǎoqǐyè小企业liánhé联合qǐlái起来duìkàng对抗kuàguó跨国cáituán财团。
Vài doanh nghiệp nhỏ liên kết lại để đối kháng với tập đoàn tài chính đa quốc gia.
Several small businesses joined forces to stand against the multinational consortium.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây