病患
—
Gợi nhớ
Từ "病患" (bìnghuàn) mang nghĩa "bệnh nhân, người bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 患 (huàn - hoạn): "tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病患
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh nhân, người bệnh
Ví dụ (3)
医护人员对病患照顾得非常周到。
Nhân viên y tế chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.
The medical staff took very thoughtful care of the patients.
医院需要为病患提供安静舒适的修养环境。
Bệnh viện cần cung cấp môi trường nghỉ dưỡng yên tĩnh và thoải mái cho người bệnh.
The hospital needs to provide a quiet and comfortable recuperation environment for patients.
这位医生总是耐心地解答病患的疑问。
Vị bác sĩ này luôn kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của bệnh nhân.
This doctor always patiently answers patients' questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây