避孕
—
Gợi nhớ
Từ "避孕" (bìyùn) mang nghĩa "tránh thai, ngừa thai", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 孕 (yùn - dựng): "thai nghén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 避孕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:tránh thai, ngừa thai
Ví dụ (3)
医生向年轻夫妇介绍了不同的避孕方法。
Bác sĩ đã giới thiệu các phương pháp tránh thai khác nhau cho cặp vợ chồng trẻ.
The doctor introduced different methods of contraception to the young couple.
正确使用避孕套可以有效避孕并预防疾病。
Sử dụng bao cao su đúng cách có thể tránh thai hiệu quả và phòng ngừa bệnh tật.
Using condoms correctly can effectively prevent pregnancy and protect against diseases.
避孕药应该在医生的指导下服用。
Thuốc tránh thai nên được uống dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Contraceptive pills should be taken under a doctor's guidance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây