比拟
—
Gợi nhớ
Từ "比拟" (bǐnǐ) mang nghĩa "so sánh, ví von", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 比拟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:so sánh, ví von
Ví dụ (3)
她的美丽是无法用任何语言来比拟的。
Vẻ đẹp của cô ấy không ngôn từ nào có thể so sánh được.
Her beauty is beyond comparison in any language.
诗人常把母亲的爱比拟为温暖的阳光。
Nhà thơ thường ví tình yêu của người mẹ như ánh nắng ấm áp.
Poets often liken a mother's love to warm sunshine.
这座城市的发展速度是其他地方难以比拟的。
Tốc độ phát triển của thành phố này là nơi khác khó mà so sánh được.
The pace of development of this city is hard for other places to match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây