辨识
—
Gợi nhớ
Từ "辨识" (biànshí) mang nghĩa "nhận dạng, phân biệt, nhận biết", kết hợp bởi 辨 (biàn - biện): "phân biệt" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辨识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhận dạng, phân biệt, nhận biết
Ví dụ (3)
现在的智能手机大多支持人脸辨识功能。
Điện thoại thông minh hiện nay phần lớn đều hỗ trợ chức năng nhận diện khuôn mặt.
Most smartphones nowadays support facial recognition.
雾太大,司机很难辨识前方的路标。
Sương mù quá lớn, tài xế rất khó nhận biết biển báo giao thông phía trước.
The fog was so thick that it was hard for the driver to make out the road signs ahead.
这项技术可以用于语音和图像的辨识。
Công nghệ này có thể được ứng dụng để nhận dạng giọng nói và hình ảnh.
This technology can be used for speech and image recognition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây