匾额
—
Gợi nhớ
Từ "匾额" (biǎn'é) mang nghĩa "hoành phi, tấm biển gỗ khắc chữ", kết hợp bởi 匾 (biǎn - biển): "Hoành phi" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匾: Tấm bảng gỗ dẹt (扁) được chạm khắc chữ vàng đặt trang trọng trong khung (匸) treo giữa gian chính là bức hoành phi, biển hiệu (匾). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匾额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoành phi, tấm biển gỗ khắc chữ
Ví dụ (3)
庙宇的大门上方挂着一块古老的匾额。
Phía trên cổng chùa treo một bức hoành phi cổ kính.
An ancient inscribed plaque hangs above the main gate of the temple.
这块匾额上刻着“天下第一关”五个大字。
Trên bức hoành phi này khắc năm chữ lớn “Thiên Hạ Đệ Nhất Ải”.
This plaque is inscribed with five large characters reading "The First Pass Under Heaven."
祝寿时,亲友送来了一块写着“福寿双全”的匾额。
Khi mừng thọ, họ hàng bạn bè đã gửi tặng một bức hoành phi viết chữ “Phúc Thọ Song Toàn”.
During the birthday celebration for the elderly, relatives and friends presented a plaque inscribed with "Both Happiness and Longevity."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây