报章
—
Gợi nhớ
Từ "报章" (bàozhāng) mang nghĩa "báo", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 报章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:báo
Ví dụ (3)
每天阅读报章杂志能帮我们了解世界大事。
Đọc báo chí và tạp chí mỗi ngày có thể giúp chúng ta nắm bắt được các sự kiện lớn trên thế giới.
Reading newspapers and magazines every day helps us stay informed about major world events.
他的文章发表在各大报章上,引起了广泛关注。
Bài viết của anh ấy được đăng tải trên các trang báo lớn, thu hút sự quan tâm rộng rãi.
His article was published in major newspapers and attracted widespread attention.
现在的报章报道内容比以前更加多元化。
Nội dung đưa tin của báo chí ngày nay đa dạng hơn trước.
Newspaper coverage nowadays is more diverse than before.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây