ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
报章
bàozhāng
báo
Hán việt: báo chương
—

Gợi nhớ

Từ "报章" (bàozhāng) mang nghĩa "báo", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).

Thành phần cấu tạo

报章
bàozhāng
báo
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
章
zhāng • chương
Chương
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động (phía trên)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:báo
Ví dụ (3)
měitiān每天yuèdú阅读bàozhāng报章zázhì杂志néng能bāng帮wǒmen我们liǎojiě了解shìjiè世界dàshì大事。
Đọc báo chí và tạp chí mỗi ngày có thể giúp chúng ta nắm bắt được các sự kiện lớn trên thế giới.
Reading newspapers and magazines every day helps us stay informed about major world events.
tā他de的wénzhāng文章fābiǎo发表zài在gè各dà大bàozhāng报章shàng上,yǐnqǐ引起le了guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Bài viết của anh ấy được đăng tải trên các trang báo lớn, thu hút sự quan tâm rộng rãi.
His article was published in major newspapers and attracted widespread attention.
xiànzài现在de的bàozhāng报章bàodào报道nèiróng内容bǐ比yǐqián以前gèngjiā更加duōyuánhuà多元化。
Nội dung đưa tin của báo chí ngày nay đa dạng hơn trước.
Newspaper coverage nowadays is more diverse than before.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây