赠品
—
Gợi nhớ
Từ "赠品" (zèngpǐn) mang nghĩa "quà tặng kèm", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赠品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quà tặng kèm
Ví dụ (3)
购买这套化妆品可以获得一份精美的赠品。
Mua bộ mỹ phẩm này có thể nhận được một món quà tặng kèm tinh tế.
Purchase this cosmetics set and you'll receive an exquisite free gift.
商家经常通过送赠品来吸引更多顾客。
Người bán thường thu hút thêm khách hàng bằng cách tặng quà kèm theo.
Merchants often give away freebies to attract more customers.
这些精美的赠品是只送不卖的。
Những món quà tặng kèm tinh xảo này chỉ tặng chứ không bán.
These exquisite complimentary gifts are only given away for free, not for sale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây