造句
—
Gợi nhớ
Từ "造句" (zàojù) mang nghĩa "đặt câu", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 句 (jù - câu): "câu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 造句
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:đặt câu
Ví dụ (3)
老师要求我们用“虽然……但是……”造句。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi dùng cấu trúc "tuy... nhưng..." để đặt câu.
The teacher asked us to make a sentence using "although... but...".
多做造句练习能帮助你更好地掌握新词汇。
Luyện tập đặt câu nhiều có thể giúp bạn nắm vững từ vựng mới tốt hơn.
Doing more sentence-making exercises can help you master new vocabulary better.
他用这个生词造了一个非常生动的句子。
Anh ấy đã đặt một câu rất sinh động với từ mới này.
He made a very vivid sentence using this new word.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây