ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
造句
zàojù
đặt câu
Hán việt: tạo câu
—

Gợi nhớ

Từ "造句" (zàojù) mang nghĩa "đặt câu", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 句 (jù - câu): "câu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句).

Thành phần cấu tạo

造句
zàojù
đặt câu
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)
句
jù • câu
câu
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:đặt câu
Ví dụ (3)
lǎoshī老师yāoqiú要求wǒmen我们yòng用“suīrán虽然……dànshì但是……”zàojù造句。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi dùng cấu trúc "tuy... nhưng..." để đặt câu.
The teacher asked us to make a sentence using "although... but...".
duō多zuò做zàojù造句liànxí练习néng能bāngzhù帮助nǐ你gènghǎo更好de地zhǎngwò掌握xīn新cíhuì词汇。
Luyện tập đặt câu nhiều có thể giúp bạn nắm vững từ vựng mới tốt hơn.
Doing more sentence-making exercises can help you master new vocabulary better.
tā他yòng用zhè这gè个shēngcí生词zào造le了yí一gè个fēicháng非常shēngdòng生动de的jùzi句子。
Anh ấy đã đặt một câu rất sinh động với từ mới này.
He made a very vivid sentence using this new word.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây