许愿
—
Gợi nhớ
Từ "许愿" (xǔyuàn) mang nghĩa "cầu nguyện, ước nguyện", kết hợp bởi 许 (xǔ - hứa): "cho phép" + 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许). • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 许愿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:cầu nguyện, ước nguyện
Ví dụ (3)
吹灭生日蜡烛前,她闭上眼睛许了一个愿。
Trước khi thổi tắt nến sinh nhật, cô ấy nhắm mắt lại và ước một điều ước.
Before blowing out the birthday candles, she closed her eyes and made a wish.
许多游客会往这个许愿池里扔硬币。
Rất nhiều du khách ném tiền xu vào đài phun nước ước nguyện này.
Many tourists toss coins into this wishing well.
他在佛像前许愿,希望家人身体健康。
Anh ấy cầu nguyện trước tượng Phật, hy vọng gia đình khỏe mạnh.
He made a wish before the Buddha statue, hoping for his family's good health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây