鲜血
—
Gợi nhớ
Từ "鲜血" (xiānxiě) mang nghĩa "máu tươi", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲜血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máu tươi
Ví dụ (3)
他的伤口正流着红红的鲜血。
Vết thương của anh ấy đang chảy ra dòng máu đỏ tươi.
Bright red blood was flowing from his wound.
战士们用鲜血保卫了祖国的领土。
Các chiến sĩ đã dùng máu tươi để bảo vệ lãnh thổ Tổ quốc.
The soldiers defended the territory of their homeland with their blood.
医生正在为失血过多的病人输送鲜血。
Bác sĩ đang truyền máu tươi cho bệnh nhân bị mất máu quá nhiều.
The doctor is giving a blood transfusion to a patient who has lost too much blood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây