ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鲜血
xiānxiě
máu tươi
Hán việt: tiên huyết
—

Gợi nhớ

Từ "鲜血" (xiānxiě) mang nghĩa "máu tươi", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).

Thành phần cấu tạo

鲜血
xiānxiě
máu tươi
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máu tươi
Ví dụ (3)
tā他de的shāngkǒu伤口zhèng正liú流zhe着hónghóng红红de的xiānxuè鲜血。
Vết thương của anh ấy đang chảy ra dòng máu đỏ tươi.
Bright red blood was flowing from his wound.
zhànshì战士men们yòng用xiānxuè鲜血bǎowèi保卫le了zǔguó祖国de的lǐngtǔ领土。
Các chiến sĩ đã dùng máu tươi để bảo vệ lãnh thổ Tổ quốc.
The soldiers defended the territory of their homeland with their blood.
yīshēng医生zhèngzài正在wèi为shīxuèguòduō失血过多de的bìngrén病人shūsòng输送xiānxuè鲜血。
Bác sĩ đang truyền máu tươi cho bệnh nhân bị mất máu quá nhiều.
The doctor is giving a blood transfusion to a patient who has lost too much blood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây