鲜奶
—
Gợi nhớ
Từ "鲜奶" (xiānnǎi) mang nghĩa "sữa tươi", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 奶 (nǎi - nãi): "Sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 奶: Người phụ nữ (女) âu yếm ôm con vào bầu ngực căng tròn (乃) để trao dòng dưỡng chất ngọt lành nuôi lớn đứa trẻ là dòng sữa mẹ, bà (奶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲜奶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sữa tươi
Ví dụ (3)
每天早晨喝一杯鲜奶对身体有好处。
Uống một cốc sữa tươi mỗi sáng tốt cho sức khỏe.
Drinking a glass of fresh milk every morning is good for your health.
这家超市的鲜奶非常新鲜。
Sữa tươi của siêu thị này rất tươi ngon.
The fresh milk at this supermarket is very fresh.
我们需要买一瓶鲜奶来做蛋糕。
Chúng ta cần mua một chai sữa tươi để làm bánh ngọt.
We need to buy a bottle of fresh milk to make a cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây