侵入
—
Gợi nhớ
Từ "侵入" (qīnrù) mang nghĩa "xâm nhập", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侵入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xâm nhập
Ví dụ (3)
昨晚有盗贼非法侵入了这栋大楼。
Tối qua có kẻ trộm đã xâm nhập bất hợp pháp vào tòa nhà này.
Burglars illegally broke into this building last night.
病毒已经侵入了电脑系统。
Virus đã xâm nhập vào hệ thống máy tính.
The virus has already invaded the computer system.
敌军企图侵入我们的领土。
Quân địch mưu toan xâm nhập lãnh thổ của chúng ta.
Enemy forces attempted to invade our territory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây