ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侵入
qīnrù
xâm nhập
Hán việt: xâm nhập
—

Gợi nhớ

Từ "侵入" (qīnrù) mang nghĩa "xâm nhập", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

侵入
qīnrù
xâm nhập
侵
qīn • xâm
Xâm lược
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
彐
Bộ Kế
Bàn tay cầm chổi
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, ranh giới
又
Bộ Hựu
Bàn tay lấn tới
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xâm nhập
Ví dụ (3)
zuówǎn昨晚yǒu有dàozéi盗贼fēifǎ非法qīnrù侵入le了zhè这dòng栋dàlóu大楼。
Tối qua có kẻ trộm đã xâm nhập bất hợp pháp vào tòa nhà này.
Burglars illegally broke into this building last night.
bìngdú病毒yǐjīng已经qīnrù侵入le了diànnǎo电脑xìtǒng系统。
Virus đã xâm nhập vào hệ thống máy tính.
The virus has already invaded the computer system.
díjūn敌军qǐtú企图qīnrù侵入wǒmen我们de的lǐngtǔ领土。
Quân địch mưu toan xâm nhập lãnh thổ của chúng ta.
Enemy forces attempted to invade our territory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây