ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侵害
qīnhài
xâm hại
Hán việt: xâm hại
—

Gợi nhớ

Từ "侵害" (qīnhài) mang nghĩa "xâm hại", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).

Thành phần cấu tạo

侵害
qīnhài
xâm hại
侵
qīn • xâm
Xâm lược
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
彐
Bộ Kế
Bàn tay cầm chổi
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, ranh giới
又
Bộ Hựu
Bàn tay lấn tới
害
hài • hại
làm hại
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xâm hại
Ví dụ (3)
rènhérén任何人dōu都bù不de得qīnhài侵害tā他rén人de的héfǎ合法quányì权益。
Không một ai được phép xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
No one may infringe upon the legitimate rights and interests of others.
zhè这zhǒng种xíngwéi行为yǐjīng已经qīnhài侵害le了xiāofèizhě消费者de的lìyì利益。
Hành vi này đã xâm hại đến lợi ích của người tiêu dùng.
This kind of behavior has already infringed upon the interests of consumers.
bǎohù保护zhīshíchǎnquán知识产权bú不shòu受qīnhài侵害shì是fǎlǜ法律de的zérèn责任。
Bảo vệ sở hữu trí tuệ không bị xâm hại là trách nhiệm của pháp luật.
Protecting intellectual property rights from infringement is the responsibility of the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây