侵害
—
Gợi nhớ
Từ "侵害" (qīnhài) mang nghĩa "xâm hại", kết hợp bởi 侵 (qīn - xâm): "Xâm lược" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侵: Kẻ lạ mặt (亻) cầm chổi (彐) vượt qua mái ranh giới (冖) dùng tay (又) lấn chiếm đất đai là hành vi xâm lược, vi phạm (侵). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侵害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xâm hại
Ví dụ (3)
任何人都不得侵害他人的合法权益。
Không một ai được phép xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
No one may infringe upon the legitimate rights and interests of others.
这种行为已经侵害了消费者的利益。
Hành vi này đã xâm hại đến lợi ích của người tiêu dùng.
This kind of behavior has already infringed upon the interests of consumers.
保护知识产权不受侵害是法律的责任。
Bảo vệ sở hữu trí tuệ không bị xâm hại là trách nhiệm của pháp luật.
Protecting intellectual property rights from infringement is the responsibility of the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây