梦到
—
Gợi nhớ
Từ "梦到" (mèngdào) mang nghĩa "mơ thấy", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梦到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ kết quả
Nghĩa:mơ thấy
Ví dụ (3)
昨晚我梦到自己回到了童年生活过的小镇。
Tối qua tôi mơ thấy mình trở lại thị trấn nhỏ nơi tôi từng sống thuở ấu thơ.
Last night I dreamed that I returned to the small town where I lived in my childhood.
他常常梦到自己在一片无边无际的太空中飞翔。
Anh ấy thường xuyên mơ thấy mình đang bay lượn trong một không gian vũ trụ bao la vô tận.
He often dreams of flying through boundless outer space.
梦到考试迟到的他突然惊醒,出了一身冷汗。
Mơ thấy đi thi muộn, cậu ấy đột nhiên giật mình tỉnh giấc, toát cả mồ hôi hột.
Dreaming that he was late for the exam, he suddenly woke up with a start, covered in a cold sweat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây