劳力
—
Gợi nhớ
Từ "劳力" (láolì) mang nghĩa "sức lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức lao động
Ví dụ (3)
农村的年轻人进城务工,导致家乡缺乏劳力。
Thanh niên nông thôn vào thành phố làm thuê dẫn đến việc quê nhà bị thiếu hụt sức lao động.
Young people in rural areas have gone to cities for work, leaving their hometowns short of labor.
搬运重物是一件非常消耗劳力的工作。
Khuân vác vật nặng là một công việc rất tiêu hao nhiều sức lao động.
Moving heavy objects is a job that consumes a great deal of physical labor.
随着机械化的普及,农业生产节省了大量劳力。
Cùng với việc phổ cập cơ giới hóa, sản xuất nông nghiệp đã tiết kiệm được lượng lớn sức lao động.
With the spread of mechanization, agricultural production has saved a large amount of labor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây