过世
—
Gợi nhớ
Từ "过世" (guòshì) mang nghĩa "qua đời", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:qua đời
Ví dụ (3)
他的祖父在上个月因病过世了。
Ông nội của anh ấy đã qua đời vì bệnh vào tháng trước.
His grandfather passed away from illness last month.
听到这位老科学家过世的消息,大家都很悲痛。
Nghe tin nhà khoa học già qua đời, mọi người đều rất đau buồn.
Everyone was deeply saddened upon hearing the news that the elderly scientist had passed away.
邻居家的老奶奶已经过世多年了。
Bà cụ nhà hàng xóm đã qua đời nhiều năm rồi.
The old lady next door passed away many years ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây