干嘛
—
Gợi nhớ
Từ "干嘛" (gànma) mang nghĩa "làm gì, để làm gì", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 嘛 (ma - ma): "trợ từ ngữ khí: mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 嘛: Mở miệng (口) nói thêm một tiếng giải thích nhẹ nhàng như sợi gai mềm (麻) ở cuối câu để nhấn mạnh điều hiển nhiên mà (嘛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干嘛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ / Nội động từ
Nghĩa:làm gì, để làm gì
Ví dụ (3)
你大清早打电话给我干嘛?
Sáng sớm tinh mơ bạn gọi điện thoại cho tôi làm gì thế?
Why are you calling me so early in the morning?
你站在这里干嘛?在等人吗?
Bạn đứng ở đây làm gì? Đang đợi người à?
What are you standing here for? Waiting for someone?
有话直说,吞吞吐吐的干嘛。
Có lời thì nói thẳng ra, ngập ngừng làm cái gì.
Just say what's on your mind; why are you hesitating?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây