ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
对岸
duìàn
bờ đối diện
Hán việt: đối ngạn
—

Gợi nhớ

Từ "对岸" (duìàn) mang nghĩa "bờ đối diện", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).

Thành phần cấu tạo

对岸
duìàn
bờ đối diện
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
岸
àn • ngạn
bờ
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bờ đối diện
Ví dụ (3)
hé河duì'àn对岸yǒu有yí一zuò座gāogāo高高de的dēngtǎ灯塔。
Bên bờ đối diện con sông có một ngọn hải đăng cao cao.
There is a tall lighthouse on the opposite bank of the river.
wǒmen我们zuòchuán坐船dào到duì'àn对岸qù去mǎi买dōngxi东西。
Chúng tôi đi thuyền sang bờ đối diện để mua đồ.
We took a boat to the opposite shore to buy things.
yáowàng遥望duì'àn对岸,dēnghuǒhuīhuáng灯火辉煌,měilì美丽jíle极了。
Nhìn xa sang bờ đối diện, đèn hoa rực rỡ, đẹp vô cùng.
Looking across to the opposite bank, the lights are dazzling and extraordinarily beautiful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây