对岸
—
Gợi nhớ
Từ "对岸" (duìàn) mang nghĩa "bờ đối diện", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 对岸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bờ đối diện
Ví dụ (3)
河对岸有一座高高的灯塔。
Bên bờ đối diện con sông có một ngọn hải đăng cao cao.
There is a tall lighthouse on the opposite bank of the river.
我们坐船到对岸去买东西。
Chúng tôi đi thuyền sang bờ đối diện để mua đồ.
We took a boat to the opposite shore to buy things.
遥望对岸,灯火辉煌,美丽极了。
Nhìn xa sang bờ đối diện, đèn hoa rực rỡ, đẹp vô cùng.
Looking across to the opposite bank, the lights are dazzling and extraordinarily beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây