这样子
—
Gợi nhớ
Từ "这样子" (zhèyàngzi) mang nghĩa "như thế này, như vậy", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 这样子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Phó từ
Nghĩa:như thế này, như vậy
Ví dụ (3)
你这样子做会让他生气的。
Bạn làm như thế này sẽ khiến anh ấy tức giận đấy.
Doing it like this will make him angry.
事情原来是这样子啊,我明白了。
Sự việc hóa ra là như vậy, tôi hiểu rồi.
So that's how things are; I understand now.
这样子学习效率会更高。
Học tập như thế này hiệu quả sẽ cao hơn.
Studying like this will be more efficient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây