多多少少
—
Gợi nhớ
Từ "多多少少" (duōduoshǎoshǎo) mang nghĩa "ít nhiều", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 多 (duō - đa): "hơn" + 少 (shǎo - thiểu): "ít" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多多少少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ít nhiều
Ví dụ (3)
这件事他多多少少也有些责任。
Việc này ít nhiều anh ta cũng có phần trách nhiệm.
More or less, he also bears some responsibility for this matter.
听到这个消息后,大家心里多多少少都有些紧张。
Sau khi nghe tin này, trong lòng mọi người ít nhiều đều có chút lo lắng.
After hearing the news, everyone felt more or less nervous inside.
经过几年的学习,他多多少少学会了一些汉语。
Sau vài năm học tập, anh ấy ít nhiều cũng đã học được một chút tiếng Trung.
After several years of study, he has learned some Chinese, more or less.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây