ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抢救记录
qiǎngjiù jìlù
Biên bản cấp cứu
Hán việt: thưởng cứu ký lục
—

Gợi nhớ

Từ "抢救记录" (qiǎngjiù jìlù) mang nghĩa "Biên bản cấp cứu", kết hợp bởi 抢 (qiǎng - thưởng): "Giật" + 救 (jiù - cứu): "cứu" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抢: Đưa bàn tay (扌) lao vào nhà kho (仓) vơ vét đồ đạc một cách vội vã chính là hành động tranh giành, cướp giật (抢). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

抢救记录
qiǎngjiù jìlù
Biên bản cấp cứu
抢
qiǎng • thưởng
Giật
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
仓
Thương
Kho / âm đọc (bên phải)
救
jiù • cứu
cứu
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Biên bản cấp cứu
Ví dụ (3)
bìngrén病人tuōlí脱离wēixiǎn危险hòu后,cānyù参与jiùzhì救治de的yīshēng医生xùnsù迅速bǔxiě补写le了qiǎngjiù抢救jìlù记录。
Sau khi bệnh nhân qua cơn nguy kịch, bác sĩ tham gia cứu chữa đã nhanh chóng viết bổ sung biên bản cấp cứu.
After the patient was out of danger, the doctors involved in the treatment quickly wrote up the resuscitation record.
qiǎngjiù抢救jìlù记录bìxū必须jīngquè精确dào到fēnzhōng分钟,jìlù记录xīnfèi心肺fùsū复苏děng等gè各xiàng项cāozuò操作de的shíjiān时间。
Biên bản cấp cứu phải chính xác đến từng phút, ghi lại thời gian thực hiện các thao tác như hồi sức tim phổi.
Resuscitation records must be accurate to the minute, documenting the timing of procedures such as cardiopulmonary resuscitation.
yīliáo医疗shìgù事故jiàndìng鉴定zhōng中,qiǎngjiù抢救jìlù记录shì是fēicháng非常guānjiàn关键de的yuánshǐ原始píngzhèng凭证。
Trong công tác giám định sự cố y khoa, biên bản cấp cứu là bằng chứng gốc cực kỳ then chốt.
In medical malpractice evaluations, the resuscitation record is a critical piece of original evidence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây