既往史
—
Gợi nhớ
Từ "既往史" (jìwǎngshǐ) mang nghĩa "Tiền sử bệnh", kết hợp bởi 既 (jì - ký): "đã" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 既: Ngồi trước mâm cơm thơm lành (艮) ăn no nê rồi quay đầu bước đi (旡), biểu thị sự việc đã hoàn tất xong xuôi, đã, kể từ khi (既). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 既往史
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền sử bệnh
Ví dụ (3)
接诊时,医生必须详细了解患者的既往史。
Khi tiếp nhận bệnh nhân, bác sĩ bắt buộc phải tìm hiểu chi tiết tiền sử bệnh của họ.
When receiving a patient, the doctor must thoroughly understand the patient's past medical history.
该患者的既往史包括高血压和二型糖尿病。
Tiền sử bệnh của bệnh nhân này bao gồm cao huyết áp và tiểu đường tuýp 2.
The patient's past medical history includes hypertension and type 2 diabetes.
询问既往史有助于排除药物过敏的风险。
Hỏi thăm tiền sử bệnh giúp loại trừ nguy cơ dị ứng thuốc.
Asking about past medical history helps rule out the risk of drug allergies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây