现病史
—
Gợi nhớ
Từ "现病史" (xiànbìngshǐ) mang nghĩa "Bệnh sử hiện tại", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 现病史
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh sử hiện tại
Ví dụ (3)
医生仔细询问并记录了患者的现病史。
Bác sĩ đã hỏi han kỹ lưỡng và ghi chép lại bệnh sử hiện tại của bệnh nhân.
The doctor carefully inquired about and recorded the patient's history of present illness.
现病史是临床诊断中非常关键的一项参考。
Bệnh sử hiện tại là một tài liệu tham khảo rất quan trọng trong chẩn đoán lâm sàng.
The history of present illness is a crucial reference in clinical diagnosis.
他的现病史显示,头痛症状已持续了三天。
Bệnh sử hiện tại của anh ấy cho thấy triệu chứng đau đầu đã kéo dài ba ngày.
His history of present illness shows that the headache symptoms have persisted for three days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây