预约挂号
—
Gợi nhớ
Từ "预约挂号" (yùyuē guàhào) mang nghĩa "Đặt lịch khám", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
预约挂号
Đặt lịch khám
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
约
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
挂
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
号
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
Phân tích từ 预约挂号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (2)
通过手机软件预约挂号,可以节省排队等候的时间。
Đăng ký khám qua ứng dụng điện thoại có thể tiết kiệm thời gian xếp hàng chờ đợi.
Booking an appointment through a mobile app can save time spent waiting in line.
这家三甲医院的专家门诊非常抢手,预约挂号难度很大。
Lịch khám chuyên gia của bệnh viện hạng A này rất đắt hàng, việc đặt lịch khám là rất khó khăn.
Specialist outpatient appointments at this Class A tertiary hospital are in high demand, making it very difficult to book an appointment.
2
động từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (1)
建议您提前一周预约挂号,以便安排合适的就诊时间。
Khuyên bạn nên đăng ký lịch khám trước một tuần để sắp xếp thời gian khám bệnh thích hợp.
It is recommended that you book an appointment one week in advance so as to arrange a suitable time for your visit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây