ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
预约挂号
yùyuē guàhào
Đặt lịch khám
Hán việt: dự ước quải hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "预约挂号" (yùyuē guàhào) mang nghĩa "Đặt lịch khám", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

预约挂号
yùyuē guàhào
Đặt lịch khám
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
约
yuē • ước
hẹn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (2)
tōngguò通过shǒujī手机ruǎnjiàn软件yùyuē预约guàhào挂号,kěyǐ可以jiéshěng节省páiduì排队děnghòu等候de的shíjiān时间。
Đăng ký khám qua ứng dụng điện thoại có thể tiết kiệm thời gian xếp hàng chờ đợi.
Booking an appointment through a mobile app can save time spent waiting in line.
zhè这jiā家sān三jiǎ甲yīyuàn医院de的zhuānjiā专家ménzhěn门诊fēicháng非常qiǎngshǒu抢手,yùyuē预约guàhào挂号nándù难度hěn很dà大。
Lịch khám chuyên gia của bệnh viện hạng A này rất đắt hàng, việc đặt lịch khám là rất khó khăn.
Specialist outpatient appointments at this Class A tertiary hospital are in high demand, making it very difficult to book an appointment.
2
động từ
Nghĩa:Đặt lịch khám
Ví dụ (1)
jiànyì建议nín您tíqián提前yì一zhōu周yùyuē预约guàhào挂号,yǐbiàn以便ānpái安排héshì合适de的jiù就zhěn诊shíjiān时间。
Khuyên bạn nên đăng ký lịch khám trước một tuần để sắp xếp thời gian khám bệnh thích hợp.
It is recommended that you book an appointment one week in advance so as to arrange a suitable time for your visit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây