自费结算
—
Gợi nhớ
Từ "自费结算" (zìfèi jiésuàn) mang nghĩa "Tự thanh toán / Không có bảo hiểm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
自费结算
Tự thanh toán / Không có bảo hiểm
Phân tích từ 自费结算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tự thanh toán / Không có bảo hiểm
Ví dụ (2)
由于医保卡遗失,他今天只能在医院进行自费结算。
Do bị mất thẻ bảo hiểm y tế, hôm nay anh ấy đành phải tự thanh toán toàn bộ chi phí tại bệnh viện.
Because he lost his medical insurance card, he had to pay out of pocket at the hospital today.
出纳员正在为自费结算的患者打印发票和明细单。
Nhân viên thu ngân đang in hóa đơn và bảng kê chi tiết cho bệnh nhân tự thanh toán.
The cashier is printing the invoice and itemized bill for the self-paying patient.
2
động từ
Nghĩa:Tự thanh toán / Không có bảo hiểm
Ví dụ (1)
部分进口药物不在国家医保报销范围内,需要患者自费结算。
Một số loại thuốc nhập khẩu không nằm trong danh mục chi trả của bảo hiểm y tế quốc gia, yêu cầu bệnh nhân tự thanh toán.
Some imported medications are not covered by national medical insurance and must be paid for out of pocket by the patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây