出院证
—
Gợi nhớ
Từ "出院证" (chūyuànzhèng) mang nghĩa "Giấy ra viện", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 院 (yuàn - viện): "Viện" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出院证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy ra viện
Ví dụ (3)
医生嘱咐患者出院后注意休息,并在出院证上签了字。
Bác sĩ dặn dò bệnh nhân sau khi ra viện cần chú ý nghỉ ngơi và đã ký vào giấy ra viện.
The doctor advised the patient to get plenty of rest after leaving the hospital and signed the discharge certificate.
办理出院结算时,必须出示医生开具的出院证。
Khi làm thủ tục thanh toán ra viện, bắt buộc phải xuất trình giấy ra viện do bác sĩ cấp.
When completing the discharge billing settlement, you must present the discharge certificate issued by the doctor.
出院证上写明了患者的诊断结果和出院后带药明细。
Trên giấy ra viện ghi rõ kết quả chẩn đoán và danh mục thuốc mang về của bệnh nhân.
The discharge certificate clearly states the patient's diagnosis and the itemized list of take-home medications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây