医用冰袋
—
Gợi nhớ
Từ "医用冰袋" (yīyòng bīngdài) mang nghĩa "Túi chườm lạnh y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 冰 (bīng - băng): "Băng" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 医用冰袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi chườm lạnh y tế
Ví dụ (3)
护士拿来一个医用冰袋,放在高热患者的额头上物理降温。
Y tá mang đến một túi chườm lạnh y tế đặt lên trán bệnh nhân sốt cao để hạ sốt vật lý.
The nurse brought a medical ice pack and placed it on the forehead of the patient with a high fever for physical cooling.
扭伤踝关节后,应立即使用医用冰袋进行冷敷以减轻水肿。
Sau khi bong gân cổ chân, nên dùng ngay túi chườm lạnh y tế để chườm lạnh nhằm giảm phù nề.
After spraining an ankle, a medical ice pack should be applied immediately as a cold compress to reduce swelling.
医用冰袋在使用前应包裹一层毛巾,避免直接接触皮肤造成冻伤。
Túi chườm lạnh y tế trước khi sử dụng nên được bọc một lớp khăn để tránh tiếp xúc trực tiếp với da gây bỏng lạnh.
A medical ice pack should be wrapped in a towel before use to avoid frostbite from direct skin contact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây