吸氧机
—
Gợi nhớ
Từ "吸氧机" (xīyǎngjī) mang nghĩa "Máy hỗ trợ thở oxy", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸氧机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy hỗ trợ thở oxy
Ví dụ (3)
这位患有慢阻肺的老人每天晚上需要使用吸氧机吸氧。
Cụ già bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính này cần sử dụng máy tạo oxy để thở oxy mỗi tối.
This elderly person with chronic obstructive pulmonary disease (COPD) needs to use an oxygen concentrator to inhale oxygen every night.
家用吸氧机在工作时会产生轻微的压缩机运转声。
Máy tạo oxy gia đình phát ra tiếng động cơ nén chạy nhẹ khi hoạt động.
A home oxygen concentrator produces a slight compressor hum while operating.
请注意吸氧机湿化瓶中的水要每天更换,以保证卫生。
Vui lòng lưu ý thay nước trong bình làm ẩm của máy tạo oxy mỗi ngày để đảm bảo vệ sinh.
Please remember that the water in the humidifier bottle of the oxygen concentrator must be changed daily to ensure hygiene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây