呼吸机
—
Gợi nhớ
Từ "呼吸机" (hūxījī) mang nghĩa "Máy thở", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呼吸机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy thở
Ví dụ (3)
重症监护室里,医生正使用呼吸机维持患者的呼吸。
Trong phòng hồi sức cấp cứu ICU, bác sĩ đang sử dụng máy thở để duy trì hơi thở cho bệnh nhân.
In the intensive care unit, doctors are using a ventilator to maintain the patient's breathing.
长期使用呼吸机的患者需要预防呼吸机相关性肺炎。
Bệnh nhân sử dụng máy thở lâu ngày cần đề phòng bệnh viêm phổi liên quan đến máy thở.
Patients on long-term mechanical ventilation need to be protected against ventilator-associated pneumonia.
呼吸机故障警报响起,值班护士立刻前往检查。
Chuông báo sự cố máy thở vang lên, y tá trực lập tức đến kiểm tra.
When the ventilator malfunction alarm sounded, the nurse on duty immediately went to check on it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây