压舌板
—
Gợi nhớ
Từ "压舌板" (yāshébǎn) mang nghĩa "Que đè lưỡi", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 舌 (shé - thiệt): "Cái lưỡi" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 舌: Bộ phận (千) nhô ra từ trong khoang miệng (口) giúp con người nếm mùi vị và phát âm chính là cái lưỡi (舌). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压舌板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Que đè lưỡi
Ví dụ (3)
医生用一次性木质压舌板轻压患者的舌头以检查扁桃体。
Bác sĩ dùng que đè lưỡi bằng gỗ dùng một lần đè nhẹ lưỡi bệnh nhân để khám amidan.
The doctor gently pressed the patient's tongue with a disposable wooden tongue depressor to examine the tonsils.
检查完后,压舌板必须作为医疗废物立即丢弃。
Sau khi khám xong, que đè lưỡi phải được vứt bỏ ngay như rác thải y tế.
After the examination, the tongue depressor must be immediately discarded as medical waste.
金属压舌板在使用前必须经过高温高压灭菌。
Que đè lưỡi bằng kim loại phải trải qua tiệt trùng nhiệt độ cao áp suất cao trước khi sử dụng.
Metal tongue depressors must undergo high-temperature, high-pressure sterilization before use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây