体温表
—
Gợi nhớ
Từ "体温表" (tǐwēnbiǎo) mang nghĩa "Nhiệt kế", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体温表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhiệt kế
Ví dụ (3)
护士拿来银汞体温表放进病人的腋下测量体温。
Y tá lấy nhiệt kế thủy ngân đặt vào dưới nách bệnh nhân để đo nhiệt độ.
The nurse brought a silver-mercury thermometer and put it under the patient's armpit to measure their body temperature.
水银体温表打碎后,流出的水银必须小心清理,以防中毒。
Sau khi nhiệt kế thủy ngân bị vỡ, lượng thủy ngân chảy ra phải được thu dọn cẩn thận để phòng độc.
After the mercury thermometer breaks, the mercury that flows out must be carefully cleaned up to prevent poisoning.
电子体温表因其安全快捷,现在已在家庭中广泛使用。
Nhiệt kế điện tử nhờ tính an toàn và nhanh chóng hiện đang được sử dụng rộng rãi trong các gia đình.
Digital thermometers are now widely used in households because they are safe and fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây