消毒酒精
—
Gợi nhớ
Từ "消毒酒精" (xiāodú jiǔjīng) mang nghĩa "Cồn y tế / Sát trùng", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精).
Thành phần cấu tạo
消毒酒精
Cồn y tế / Sát trùng
消
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
毒
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào
酒
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)
精
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cồn y tế / Sát trùng
Ví dụ (3)
医生用百分之七十五的消毒酒精对注射部位进行局部消毒。
Bác sĩ dùng cồn sát trùng 75% để sát khuẩn cục bộ vùng tiêm.
The doctor used 75% rubbing alcohol to locally disinfect the injection site.
存放大量消毒酒精的场所必须严禁烟火以防火灾。
Địa điểm lưu trữ lượng lớn cồn sát trùng bắt buộc phải nghiêm cấm lửa để phòng tránh hỏa hoạn.
Open flames and smoking must be strictly prohibited in places where large quantities of disinfecting alcohol are stored to prevent fires.
消毒酒精不能直接涂抹在深层或大面积创伤伤口上。
Cồn sát trùng không được bôi trực tiếp lên các vết thương hở sâu hoặc diện tích lớn.
Disinfecting alcohol must not be applied directly to deep or large open wounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây