医用手套
—
Gợi nhớ
Từ "医用手套" (yīyòng shǒutào) nghĩa là "Găng tay y tế", ghép bởi: 医 (yī): Bác sĩ + 用 (yòng): dùng + 手 (shǒu): tay + 套 (tào): bộ.
Thành phần cấu tạo
医用手套
Găng tay y tế
匚
矢
用
手
大
镸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Găng tay y tế
Ví dụ (3)
护士在为病人抽血前要先戴上无菌医用手套。
Y tá phải đeo găng tay y tế vô trùng trước khi lấy máu cho bệnh nhân.
The nurse must put on sterile medical gloves before drawing blood from the patient.
对乳胶过敏的医护人员可以选用丁腈医用手套。
Nhân viên y tế bị dị ứng với mủ cao su tự nhiên có thể lựa chọn sử dụng găng tay y tế nitrile.
Healthcare workers who are allergic to latex can opt for nitrile medical gloves.
医用手套属于医疗废弃物,使用后必须扔进专用垃圾桶。
Găng tay y tế thuộc loại chất thải y tế, sau khi sử dụng xong phải vứt vào thùng rác chuyên dụng.
Medical gloves are classified as medical waste and must be disposed of in designated waste bins after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây