施工监测
—
Gợi nhớ
Từ "施工监测" (shīgōng jiāncè) mang nghĩa "Quan trắc thi công", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 施工监测
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan trắc thi công
Ví dụ (3)
隧道开挖过程中,必须进行全天候的施工监测。
Trong quá trình đào đường hầm, bắt buộc phải tiến hành quan trắc thi công suốt ngày đêm.
During tunnel excavation, round-the-clock construction monitoring must be carried out.
施工监测数据能为调整设计方案提供科学依据。
Số liệu quan trắc thi công có thể cung cấp căn cứ khoa học cho việc điều chỉnh phương án thiết kế.
Construction monitoring data can provide a scientific basis for adjusting the design plan.
监测单位定期提交施工监测报告。
Đơn vị quan trắc định kỳ nộp báo cáo quan trắc thi công.
The monitoring agency submits construction monitoring reports on a regular basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây