玻璃幕墙
—
Gợi nhớ
Từ "玻璃幕墙" (bōlí mùqiáng) mang nghĩa "Vách dựng kính / Tường kính", kết hợp bởi 玻 (bō - pha): "thủy tinh" + 璃 (lí - ly): "thủy tinh" + 幕 (mù - mạc): "Màn" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玻: Loại đá ngọc nhân tạo (王) được thổi mỏng và trong suốt như lớp da (皮) cho ánh sáng xuyên qua chính là chất liệu thủy tinh (玻). • Chữ 璃: Viên đá ngọc (王) được nung chảy ánh lên sắc màu lung linh trong trẻo (离), tạo thành chất liệu lưu ly, thủy tinh (璃). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
玻璃幕墙
Vách dựng kính / Tường kính
Phân tích từ 玻璃幕墙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vách dựng kính / Tường kính
Ví dụ (3)
很多CBD商务写字楼采用全玻璃幕墙外立面,现代感和采光十分充足。
Nhiều tòa nhà văn phòng CBD áp dụng mặt ngoài vách kính toàn bộ, vẻ hiện đại và khả năng lấy sáng cực kỳ tốt.
Many CBD commercial office buildings feature full glass curtain wall facades, offering a strong modern look and abundant natural light.
玻璃幕墙需要使用高强度安全钢化中空玻璃,并做好避雷防静电系统连接。
Mặt dựng kính cần sử dụng loại kính hộp cường lực an toàn cường độ cao, và thực hiện kết nối hệ thống chống sét chống tĩnh điện.
Glass curtain walls require high-strength safety tempered insulated glass and proper connection to lightning protection and anti-static systems.
高空清洗玻璃幕墙是一项高危作业,工人必须系挂双安全绳和全身式安全带。
Lau dọn vách kính ngoài trời trên cao là một công việc rủi ro lớn, công nhân bắt buộc phải thắt treo dây an toàn kép và dây cứu sinh toàn thân.
High-altitude cleaning of glass curtain walls is a high-risk operation; workers must attach double safety ropes and wear a full-body safety harness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây