桩基工程
—
Gợi nhớ
Từ "桩基工程" (zhuāngjī gōngchéng) mang nghĩa "Hạng mục thi công móng cọc", kết hợp bởi 桩 (zhuāng - trang): "cọc" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桩: Thân cây gỗ chắc khỏe (木) được đóng sâu xuống nền đất đầu làng (庄) làm chiếc cọc tiêu vững chãi (桩). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 桩基工程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục thi công móng cọc
Ví dụ (3)
桩基工程是整个高层建筑的基础,其承载力直接决定了上部安全。
Công trình móng cọc là nền móng của toàn bộ tòa nhà cao tầng, sức chịu tải của nó quyết định trực tiếp đến an toàn kết cấu bên trên.
Pile foundation engineering is the foundation of the entire high-rise building, and its bearing capacity directly determines the safety of the superstructure.
该项目的桩基工程由专业基础公司承包施工,采用了旋挖钻成孔工艺。
Hạng mục thi công móng cọc của dự án này do công ty nền móng chuyên nghiệp thầu thi công, áp dụng công nghệ khoan cọc nhồi bằng máy khoan xoay.
The pile foundation work for this project was contracted to a specialized foundation company and used the rotary drilling method for borehole formation.
桩基工程完工后,必须进行高应变或低应变等基桩承载力及完整性检测。
Sau khi thi công xong móng cọc, bắt buộc phải tiến hành siêu âm kiểm tra độ biến dạng cao hoặc thấp để đo sức chịu tải và độ toàn vẹn của cọc.
After the pile foundation work is completed, high-strain or low-strain tests must be carried out to inspect the bearing capacity and integrity of the foundation piles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây