支护桩
—
Gợi nhớ
Từ "支护桩" (zhīhùzhuāng) mang nghĩa "Cọc chống đỡ hố móng", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 桩 (zhuāng - trang): "cọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 桩: Thân cây gỗ chắc khỏe (木) được đóng sâu xuống nền đất đầu làng (庄) làm chiếc cọc tiêu vững chãi (桩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 支护桩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cọc chống đỡ hố móng
Ví dụ (3)
深基坑开挖前,必须先在周边施工一排钢筋混凝土支护桩以维持稳定。
Trước khi đào hố móng sâu, bắt buộc phải thi công trước một hàng cọc bê tông cốt thép chống đỡ xung quanh để duy trì sự ổn định.
Before excavating a deep foundation pit, a row of reinforced concrete retaining piles must first be constructed around the perimeter to maintain stability.
支护桩能有效阻挡侧向土压力和水压力,保护相邻地下管道安全。
Cọc chống đỡ hố móng có thể ngăn chặn lực đẩy ngang của đất và nước hiệu quả, bảo vệ an toàn cho các đường ống ngầm lân cận.
Retaining piles can effectively resist lateral earth and water pressure, protecting the safety of adjacent underground pipelines.
施工监测表明,北侧支护桩发生了微小的水平位移必须注意。
Kết quả quan trắc thi công cho thấy, cọc chống đỡ hố móng phía bắc đã xảy ra dịch chuyển ngang nhỏ cần phải lưu ý.
Construction monitoring indicates that slight horizontal displacement has occurred in the northern retaining piles, which requires attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây