效果图
—
Gợi nhớ
Từ "效果图" (xiàoguǒtú) mang nghĩa "Bản vẽ phối cảnh 3D / Hình ảnh 3D", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản vẽ phối cảnh 3D / Hình ảnh 3D
Ví dụ (3)
设计师向业主展示了客厅装修后的三维全景效果图。
Kiến trúc sư đã trình bày cho gia chủ xem bản vẽ phối cảnh 3D toàn cảnh sau khi hoàn thiện phòng khách.
The designer showed the homeowner a 3D panoramic rendering of the living room after renovation.
售楼处墙壁上挂着小区的绿化景观和外立面高清效果图。
Trên tường văn phòng bán hàng treo những bức tranh phối cảnh độ nét cao về cảnh quan cây xanh và mặt ngoài của khu chung cư.
High-definition renderings of the residential complex's landscaping and building facades hang on the walls of the sales office.
实际交付的房屋跟前期的宣传效果图之间往往会存在一些细节差异。
Nhà bàn giao thực tế và phối cảnh tuyên truyền giai đoạn trước thường sẽ có một số khác biệt chi tiết.
There are often some minor differences between the actually delivered house and the promotional renderings from the early stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây