拆迁补偿
—
Gợi nhớ
Từ "拆迁补偿" (chāiqiān bǔcháng) mang nghĩa "Bồi thường giải phóng mặt bằng", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拆迁补偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồi thường giải phóng mặt bằng
Ví dụ (3)
因地铁建设影响,被拆迁的居民获得了合理的拆迁补偿。
Do ảnh hưởng của việc xây dựng tàu điện ngầm, các hộ dân bị di dời giải tỏa đã nhận được khoản bồi thường giải phóng mặt bằng hợp lý.
Affected by the subway construction, the relocated residents received reasonable demolition compensation.
拆迁补偿方式主要包括货币补偿和产权置换安置房两种选择。
Phương thức bồi thường giải tỏa chủ yếu bao gồm hai lựa chọn: đền bù bằng tiền mặt hoặc đổi đất lấy nhà tái định cư.
Demolition compensation methods mainly include two options: monetary compensation and property swap for resettlement housing.
政府部门正在公示该片区旧城改造项目的拆迁补偿方案细则。
Cơ quan chính quyền đang công bố chi tiết phương án bồi thường giải phóng mặt bằng của dự án cải tạo đô thị cũ tại khu vực này.
Government departments are publicly posting the detailed rules of the demolition compensation plan for the old city renewal project in this area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây