迁就
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迁就" (qiānjiù) mang nghĩa "chiều theo", kết hợp bởi 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迁就
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiều theo, nhượng bộ, nhân nhượng, nuông chiều, nể nang (thay đổi ý mình để theo ý người khác).
Ví dụ (5)
在原则问题上,我们决不能迁就。
Trong các vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không được nhân nhượng.
On matters of principle, we must never compromise.
你不能总是无原则地迁就孩子。
Bạn không thể cứ chiều theo (nuông chiều) đứa trẻ một cách vô nguyên tắc mãi được.
You can't always indulge your children without principles.
为了家庭和睦,他经常迁就妻子的脾气。
Để gia đình hòa thuận, anh ấy thường xuyên nhường nhịn tính khí của vợ.
For the sake of family harmony, he often puts up with his wife's temper.
这次时间紧迫,只能请大家互相迁就一下了。
Lần này thời gian gấp rút, đành phải nhờ mọi người nhân nhượng (thông cảm, du di) cho nhau một chút.
Since time is tight this time, we'll just have to ask everyone to accommodate one another.
由于预算有限,我们在装修材料上只能迁就一点。
Do ngân sách có hạn, chúng ta đành phải hạ thấp tiêu chuẩn (nhượng bộ) một chút về vật liệu trang trí.
Because the budget is limited, we can only make do a bit with the renovation materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây