就职
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就职" (jiùzhí) mang nghĩa "nhậm chức", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhậm chức, nhận chức, tuyên thệ nhậm chức.
Ví dụ (5)
新任总统将于下周举行就职典礼。
Tổng thống mới nhậm chức sẽ tổ chức lễ nhậm chức vào tuần tới.
The newly elected president will hold an inauguration ceremony next week.
他在就职演说中阐述了自己的施政纲领。
Trong bài diễn văn nhậm chức, ông ấy đã trình bày cương lĩnh điều hành của mình.
He laid out his policy agenda in his inaugural address.
这位市长刚刚就职不久。
Vị thị trưởng này vừa mới nhậm chức không lâu.
The mayor has only recently taken office.
他被任命为公司CEO,并已正式就职。
Anh ấy được bổ nhiệm làm CEO công ty và đã chính thức nhậm chức.
He was appointed CEO of the company and has officially taken office.
新当选的总统将在下周一正式就职。
Tổng thống mới đắc cử sẽ chính thức nhậm chức vào thứ Hai tuần sau.
To announce one's assumption of office (to make it officially public).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây