搬迁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搬迁" (bānqiān) mang nghĩa "dời đi, di dời, chuyển chỗ ở", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搬迁
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dời đi, di dời, chuyển chỗ ở
Ví dụ (5)
我们公司打算下个月搬迁。
Công ty chúng tôi dự định dời đi vào tháng tới.
Our company plans to relocate next month.
政府决定搬迁这个居民区。
Chính phủ đã quyết định di dời khu dân cư này.
The government has decided to relocate this residential area.
工厂已经搬迁到了郊区。
Nhà máy đã được di dời ra vùng ngoại ô.
The factory has already moved to the suburbs.
由于城市规划,很多家庭需要搬迁。
Do quy hoạch đô thị, nhiều gia đình cần phải chuyển chỗ ở.
Due to urban planning, many families need to relocate.
这次搬迁的费用由公司承担。
Chi phí di dời lần này do công ty chi trả.
The company will cover the cost of this relocation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây