拆迁
—
Gợi nhớ
Từ "拆迁" (chāiqiān) mang nghĩa "việc giải tỏa, di dời", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拆迁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:việc giải tỏa, di dời
Ví dụ (3)
这个小区正在拆迁。
Khu dân cư này đang giải tỏa di dời.
This residential complex is undergoing demolition and relocation.
拆迁补偿需要公开透明。
Bồi thường giải tỏa cần công khai minh bạch.
Demolition and relocation compensation needs to be open and transparent.
拆迁后这里将建公园。
Sau khi di dời, nơi này sẽ xây công viên.
A park will be built here after the demolition and relocation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây