搬运
—
Gợi nhớ
Từ "搬运" (bānyùn) mang nghĩa "bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 搬运
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng
Ví dụ (3)
工人正在搬运货物。
Công nhân đang bốc dỡ hàng hóa.
The workers are moving the goods.
搬运过程中要避免损坏包装。
Trong quá trình vận chuyển bốc xếp phải tránh làm hỏng bao bì.
Care must be taken to avoid damaging the packaging during handling.
这批货需要专业人员搬运。
Lô hàng này cần nhân viên chuyên nghiệp bốc xếp (bốc dỡ).
This batch of goods requires professional personnel to handle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây