ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搬运
bānyùn
bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng
Hán việt: ban vận
—

Gợi nhớ

Từ "搬运" (bānyùn) mang nghĩa "bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

Thành phần cấu tạo

搬运
bānyùn
bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng
搬
bān • ban
chuyển
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
般
Bàn
Loại / âm đọc (nằm bên phải)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:bốc dỡ, vận chuyển/bốc xếp hàng
Ví dụ (3)
gōngrén工人zhèngzài正在bānyùn搬运huòwù货物。
Công nhân đang bốc dỡ hàng hóa.
The workers are moving the goods.
bānyùn搬运guòchéng过程zhōng中yào要bìmiǎn避免sǔnhuài损坏bāozhuāng包装。
Trong quá trình vận chuyển bốc xếp phải tránh làm hỏng bao bì.
Care must be taken to avoid damaging the packaging during handling.
zhè这pī批huò货xūyào需要zhuānyè专业rényuán人员bānyùn搬运。
Lô hàng này cần nhân viên chuyên nghiệp bốc xếp (bốc dỡ).
This batch of goods requires professional personnel to handle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây