搬运工助理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "搬运工助理" (bānyùn gōng zhùlǐ) nghĩa là "Trợ lý công nhân bốc xếp", ghép bởi: 搬 (bān): chuyển + 运 (yùn): vận chuyển + 工 (gōng): Người thợ + 助 (zhù): giúp đỡ + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
搬运工助理
Trợ lý công nhân bốc xếp
扌
般
辶
云
工
且
Hình ảnh:

Phân tích từ 搬运工助理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý công nhân bốc xếp
Ví dụ (5)
他在仓库里做搬运工助理。
Anh ấy làm trợ lý thợ vận chuyển trong nhà kho.
He works as a helper to a warehouse porter.
搬运工助理的工作非常辛苦。
Công việc của trợ lý thợ vận chuyển rất vất vả.
The job of a porter's assistant is very demanding.
我们需要立刻招聘两名搬运工助理。
Chúng tôi cần tuyển ngay hai trợ lý thợ vận chuyển.
We need to hire two porters' assistants immediately.
搬运工助理正在帮忙把货物装上卡车。
Trợ lý thợ vận chuyển đang giúp xếp hàng hóa lên xe tải.
The porter's assistant is helping load the goods onto the truck.
作为一名搬运工助理,你需要有很好的体力。
Là một trợ lý thợ vận chuyển, bạn cần có thể lực tốt.
As a porter's assistant, you need to have good physical strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây