升迁
—
Gợi nhớ
Từ "升迁" (shēngqiān) mang nghĩa "thăng chức, thăng tiến", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 升迁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ nội động
Nghĩa:thăng chức, thăng tiến
Ví dụ (3)
只要工作努力,你就有机会获得升迁。
Chỉ cần làm việc nỗ lực, bạn sẽ có cơ hội được thăng tiến.
As long as you work hard, you will have the opportunity to get promoted.
他因为表现优异,最近得到了升迁。
Anh ấy vì biểu hiện xuất sắc nên gần đây đã được thăng chức.
Because of his outstanding performance, he recently received a promotion.
公司的升迁制度非常公平和透明。
Chế độ thăng tiến của công ty rất công bằng và minh bạch.
The company's promotion system is very fair and transparent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây