ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
升迁
shēngqiān
thăng chức, thăng tiến
Hán việt: thăng thiên
—

Gợi nhớ

Từ "升迁" (shēngqiān) mang nghĩa "thăng chức, thăng tiến", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁).

Thành phần cấu tạo

升迁
shēngqiān
thăng chức, thăng tiến
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
迁
qiān • thiên
Di chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
千
Thiên
Nghìn / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ nội động
Nghĩa:thăng chức, thăng tiến
Ví dụ (3)
zhǐyào只要gōngzuò工作nǔlì努力,nǐ你jiù就yǒu有jīhuì机会huòdé获得shēngqiān升迁。
Chỉ cần làm việc nỗ lực, bạn sẽ có cơ hội được thăng tiến.
As long as you work hard, you will have the opportunity to get promoted.
tā他yīnwèi因为biǎoxiàn表现yōuyì优异,zuìjìn最近dédào得到le了shēngqiān升迁。
Anh ấy vì biểu hiện xuất sắc nên gần đây đã được thăng chức.
Because of his outstanding performance, he recently received a promotion.
gōngsī公司de的shēngqiān升迁zhìdù制度fēicháng非常gōngpíng公平hé和tòumíng透明。
Chế độ thăng tiến của công ty rất công bằng và minh bạch.
The company's promotion system is very fair and transparent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây