搬家
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "搬家" (bānjiā) mang nghĩa "chuyển nhà", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搬家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chuyển nhà
Ví dụ (3)
我们下周搬家。
Tuần sau chúng tôi chuyển nhà.
We are moving next week.
搬家前要把东西整理好。
Trước khi chuyển nhà cần sắp xếp đồ đạc xong.
We need to pack up our things properly before moving.
搬家后,他离公司更近了。
Sau khi chuyển nhà, anh ấy gần công ty hơn.
After moving, he is closer to the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây