ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搬家
bānjiā
chuyển nhà
Hán việt: ban gia
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "搬家" (bānjiā) mang nghĩa "chuyển nhà", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

搬家
bānjiā
chuyển nhà
搬
bān • ban
chuyển
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
般
Bàn
Loại / âm đọc (nằm bên phải)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chuyển nhà
Ví dụ (3)
wǒmen我们xiàzhōu下周bānjiā搬家。
Tuần sau chúng tôi chuyển nhà.
We are moving next week.
bānjiā搬家qián前yào要bǎ把dōngxi东西zhěnglǐ整理hǎo好。
Trước khi chuyển nhà cần sắp xếp đồ đạc xong.
We need to pack up our things properly before moving.
bānjiā搬家hòu后,tā他lí离gōngsī公司gèng更jìn近le了。
Sau khi chuyển nhà, anh ấy gần công ty hơn.
After moving, he is closer to the company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây