公摊面积
—
Gợi nhớ
Từ "公摊面积" (gōngtān miànjī) mang nghĩa "Diện tích sử dụng chung", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 摊 (tān - than): "trải ra" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Diện tích sử dụng chung
Ví dụ (3)
高层住宅的公摊面积通常占总建筑面积的百分之二十左右。
Diện tích chung của chung cư cao tầng thường chiếm khoảng 20% tổng diện tích xây dựng.
The shared common area of a high-rise residential building usually accounts for about twenty percent of the total gross floor area.
购房合同样本上必须明确写明建筑面积与公摊面积。
Trên hợp đồng mua nhà mẫu phải ghi rõ diện tích xây dựng và diện tích chung được phân bổ.
The sample home purchase contract must clearly state both the gross floor area and the shared common area.
公摊面积过大意味着业主的实际使用面积会有所减少。
Diện tích sử dụng chung quá lớn đồng nghĩa với việc diện tích sử dụng thực tế của gia chủ sẽ bị giảm đi.
An excessively large shared common area means the homeowner's actual usable area will be reduced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây