腻子粉
—
Gợi nhớ
Từ "腻子粉" (nìzǐfěn) mang nghĩa "Bột bả trét tường", kết hợp bởi 腻 (nì - nhị): "ngấy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腻: Ăn đến phần thịt mỡ (月) sang đĩa thứ hai (贰) thì bụng đã đầy ứ, tạo cảm giác béo nhờn và ngấy (腻). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bột bả trét tường
Ví dụ (3)
在刷乳胶漆之前,墙面必须先刮两遍腻子粉。
Trước khi lăn sơn nước, bề mặt tường bắt buộc phải bả hai lớp bột trét.
Before applying latex paint, the wall surface must first be skimmed with two coats of wall putty.
内墙腻子粉和外墙防潮腻子粉的配方是不一样的。
Công thức của bột bả tường trong nhà và bột bả chống ẩm ngoài trời là khác nhau.
Interior wall putty and exterior moisture-resistant wall putty have different formulations.
腻子粉加水搅拌均匀后应静置十分钟再使用。
Bột trét tường sau khi thêm nước khuấy đều cần để yên 10 phút rồi mới sử dụng.
After mixing wall putty powder evenly with water, let it stand for ten minutes before use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây